装着 (そうちゃく) — lắp đặt, gắn vào, trang bị

そうちゃく lắp đặt
Tần suất #5345 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

souchaku

Pitch ちゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lắp đặt
  • gắn vào
  • trang bị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.