Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

創設 (そうせつ) — sáng lập, thành lập, sáng thiết

創そう設せつ sáng lập
Tần suất #3302 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

sousetsu

そうせつ
Pitch そうせつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 創設

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sáng lập
  • thành lập
  • sáng thiết

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

創設する

そうせつする

創設します

そうせつします

Present negative

創設しない

そうせつしない

創設しません

そうせつしません

Past

創設した

そうせつした

創設しました

そうせつしました

Past negative

創設しなかった

そうせつしなかった

創設しませんでした

そうせつしませんでした

Te-form

創設して

そうせつして

創設しまして

そうせつしまして

Potential

創設できる

そうせつできる

創設できます

そうせつできます

Potential negative

創設できない

そうせつできない

創設できません

そうせつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.