立ち上がる (たちあがる) — đứng dậy, đứng lên

がる đứng dậy
Tần suất #3141 Lớp 1 5 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) · intransitive

tachiagaru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đứng dậy
  • đứng lên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.