退場 (たいじょう) — rời khỏi, rút lui, thoái trường

退たいじょう rời khỏi
Tần suất #5290 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

taijou

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • rời khỏi
  • rút lui
  • thoái trường

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.