退職 (たいしょく) — nghỉ hưu, thôi việc, thoái chức

退たいしょく nghỉ hưu
Tần suất #1981 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

taishoku

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nghỉ hưu
  • thôi việc
  • thoái chức

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.