提起 (ていき) — nêu ra, đề khởi, đệ trình

てい nêu ra
Tần suất #3012 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

teiki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nêu ra
  • đề khởi
  • đệ trình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.