展開 (てんかい) — triển khai, phát triển

てんかい triển khai
Tần suất #576 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

tenkai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • triển khai
  • phát triển

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.