閉じ込める (とじこめる) — nhốt lại, giam giữ, khóa kín

める nhốt lại
Tần suất #8006 5 ký tự 和語 wago ichidan verb · transitive

tojikomeru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhốt lại
  • giam giữ
  • khóa kín

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.