取り出す (とりだす) — lấy ra, rút ra

lấy ra
Tần suất #3082 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) · transitive

toridasu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lấy ra
  • rút ra

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.