投入 (とうにゅう) — đầu tư, đưa vào, đầu nhập
投入
đầu tư
Tần suất #2851
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
tounyuu
とうにゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とうにゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 投入
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đầu tư
- đưa vào
- đầu nhập
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
投入する とうにゅうする |
投入します とうにゅうします |
| Present negative |
投入しない とうにゅうしない |
投入しません とうにゅうしません |
| Past |
投入した とうにゅうした |
投入しました とうにゅうしました |
| Past negative |
投入しなかった とうにゅうしなかった |
投入しませんでした とうにゅうしませんでした |
| Te-form |
投入して とうにゅうして |
投入しまして とうにゅうしまして |
| Potential |
投入できる とうにゅうできる |
投入できます とうにゅうできます |
| Potential negative |
投入できない とうにゅうできない |
投入できません とうにゅうできません |