Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

投入 (とうにゅう) — đầu tư, đưa vào, đầu nhập

投とう入にゅう đầu tư
Tần suất #2851 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tounyuu

とうにゅう
Pitch とうにゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 投入

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đầu tư
  • đưa vào
  • đầu nhập

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

投入する

とうにゅうする

投入します

とうにゅうします

Present negative

投入しない

とうにゅうしない

投入しません

とうにゅうしません

Past

投入した

とうにゅうした

投入しました

とうにゅうしました

Past negative

投入しなかった

とうにゅうしなかった

投入しませんでした

とうにゅうしませんでした

Te-form

投入して

とうにゅうして

投入しまして

とうにゅうしまして

Potential

投入できる

とうにゅうできる

投入できます

とうにゅうできます

Potential negative

投入できない

とうにゅうできない

投入できません

とうにゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.