追放 (ついほう) — trục xuất, lưu đày, truy phóng

ついほう trục xuất
Tần suất #6363 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

tsuihou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trục xuất
  • lưu đày
  • truy phóng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.