追加 (ついか) — bổ sung, thêm vào, truy gia

つい bổ sung
Tần suất #792 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

tsuika

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bổ sung
  • thêm vào
  • truy gia

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.