Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

作り上げる (つくりあげる) — tạo dựng, dựng nên, bịa đặt

作つくり上あげる tạo dựng
Tần suất #3893 Lớp 2 5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

tsukuriageru

つくりあげる
Pitch つくりあげる[5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 作り上げる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tạo dựng
  • dựng nên
  • bịa đặt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

作り上げる

つくりあげる

作り上げます

つくりあげます

Present negative

作り上げない

つくりあげない

作り上げません

つくりあげません

Past

作り上げた

つくりあげた

作り上げました

つくりあげました

Past negative

作り上げなかった

つくりあげなかった

作り上げませんでした

つくりあげませんでした

Te-form

作り上げて

つくりあげて

作り上げまして

つくりあげまして

Potential

作り上げられる

つくりあげられる

作り上げられます

つくりあげられます

Potential negative

作り上げられない

つくりあげられない

作り上げられません

つくりあげられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.