創り出す (つくりだす) — sáng tạo ra, tạo ra, sáng tác

つく sáng tạo ra
Tần suất #9281 Lớp 6 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) · transitive

tsukuridasu

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sáng tạo ra
  • tạo ra
  • sáng tác

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.