上手い (うまい) — giỏi, khéo léo, ngon

giỏi
Tần suất #1945 Lớp 1 3 ký tự 混合 mixed i-adjective

umai

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giỏi
  • khéo léo
  • ngon

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.