生まれ変わる (うまれかわる) — tái sinh, đầu thai

まれわる tái sinh
Tần suất #7158 Lớp 4 6 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) · intransitive

umarekawaru

Pitch [5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tái sinh
  • đầu thai

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.