売り上げ (うりあげ) — doanh số, doanh thu

doanh số
Tần suất #3207 Lớp 2 4 ký tự 和語 wago noun

uriage

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • doanh số
  • doanh thu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.