予備 (よび) — dự bị, dự phòng

dự bị
Tần suất #3569 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

yobi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dự bị
  • dự phòng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.