予言 (よげん) — lời tiên tri, dự ngôn
予言
lời tiên tri
Tần suất #4840
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
yogen
よげん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
よげん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 予言
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lời tiên tri
- dự ngôn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
予言する よげんする |
予言します よげんします |
| Present negative |
予言しない よげんしない |
予言しません よげんしません |
| Past |
予言した よげんした |
予言しました よげんしました |
| Past negative |
予言しなかった よげんしなかった |
予言しませんでした よげんしませんでした |
| Te-form |
予言して よげんして |
予言しまして よげんしまして |
| Potential |
予言できる よげんできる |
予言できます よげんできます |
| Potential negative |
予言できない よげんできない |
予言できません よげんできません |