予選 (よせん) — vòng loại, sơ tuyển, dự tuyển

せん vòng loại
Tần suất #3132 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

yosen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vòng loại
  • sơ tuyển
  • dự tuyển

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.