誘発 (ゆうはつ) — gây ra, dẫn dụ, dụ phát

ゆうはつ gây ra
Tần suất #9054 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

yuuhatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • gây ra
  • dẫn dụ
  • dụ phát

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.