Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

税金 (ぜいきん) — tiền thuế, thuế

税ぜい金きん tiền thuế
Tần suất #1576 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun society

zeikin

ぜいきん
Pitch ぜいきん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 税金

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiền thuế
  • thuế

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 国(くに)や 町(まち)に みんなが はらう お金(かね)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.