Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

前進 (ぜんしん) — tiến lên, tiến tới, tiền tiến

前ぜん進しん tiến lên
Tần suất #3705 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

zenshin

ぜんしん
Pitch ぜんしん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 前進

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tiến lên
  • tiến tới
  • tiền tiến

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

前進する

ぜんしんする

前進します

ぜんしんします

Present negative

前進しない

ぜんしんしない

前進しません

ぜんしんしません

Past

前進した

ぜんしんした

前進しました

ぜんしんしました

Past negative

前進しなかった

ぜんしんしなかった

前進しませんでした

ぜんしんしませんでした

Te-form

前進して

ぜんしんして

前進しまして

ぜんしんしまして

Potential

前進できる

ぜんしんできる

前進できます

ぜんしんできます

Potential negative

前進できない

ぜんしんできない

前進できません

ぜんしんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.