Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

続出 (ぞくしゅつ) — xảy ra liên tiếp, tục xuất

続ぞく出しゅつ xảy ra liên tiếp
Tần suất #7197 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

zokushutsu

ぞくしゅつ
Pitch ぞくしゅつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 続出

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xảy ra liên tiếp
  • tục xuất

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

続出する

ぞくしゅつする

続出します

ぞくしゅつします

Present negative

続出しない

ぞくしゅつしない

続出しません

ぞくしゅつしません

Past

続出した

ぞくしゅつした

続出しました

ぞくしゅつしました

Past negative

続出しなかった

ぞくしゅつしなかった

続出しませんでした

ぞくしゅつしませんでした

Te-form

続出して

ぞくしゅつして

続出しまして

ぞくしゅつしまして

Potential

続出できる

ぞくしゅつできる

続出できます

ぞくしゅつできます

Potential negative

続出できない

ぞくしゅつできない

続出できません

ぞくしゅつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.