流 — trôi, lưu

りゅう trôi
Lớp 3 10 nét
U+6D41 Tần suất #280 Heisig #826

Nghĩa

  • trôi
  • lưu

Từ vựng

ru On'yomi

なが naga Kun'yomi

ha Kun'yomi

Jukujikun Jukujikun

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.