Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

食品添加物 (しょくひんてんかぶつ) — food additive

食しょく品ひん添てん加か物ぶつ food additive
5 ký tự 漢語 kango noun

shokuhintenkabutsu

しょくひんてんかぶつ
Post

Ghi nhớ 食品添加物

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • food additive

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.