Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

中央集権 (ちゅうおうしゅうけん) — centralized authoritarian rule, centralised authoritarian rule

中ちゅう央おう集しゅう権けん centralized authoritarian rule
Lớp 6 4 ký tự 漢語 kango noun

chuuoushuuken

ちゅうおうしゅうけん
Post

Ghi nhớ 中央集権

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • centralized authoritarian rule
  • centralised authoritarian rule

Usage examples

+more (1) +more (1)

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.