出合い (であい) — meeting, rendezvous, encounter
出合い
meeting
Ghi nhớ 出合い
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- meeting
- rendezvous
- encounter
- meeting for the first time
- coming across
- confluence (esp. 出合い, 出合)