踏切り (ふみきり) — railway crossing, railroad crossing, train crossing
踏切り
railway crossing
3 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
fumikiri
ふみきり
Ghi nhớ 踏切り
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- railway crossing
- railroad crossing
- train crossing
- level crossing
- starting line
- scratch
- determination