Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

行政機関 (ぎょうせいきかん) — administrative organ, administrative body, governmental body

行ぎょう政せい機き関かん administrative organ
Lớp 5 4 ký tự 漢語 kango noun

gyouseikikan

ぎょうせいきかん
Post

Ghi nhớ 行政機関

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • administrative organ
  • administrative body
  • governmental body

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.