配合 (はいごう) — pha trộn, phối hợp, phối chế
配合
pha trộn
Tần suất #9158
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
haigou
はいごう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はいごう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 配合
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- pha trộn
- phối hợp
- phối chế
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
配合する はいごうする |
配合します はいごうします |
| Present negative |
配合しない はいごうしない |
配合しません はいごうしません |
| Past |
配合した はいごうした |
配合しました はいごうしました |
| Past negative |
配合しなかった はいごうしなかった |
配合しませんでした はいごうしませんでした |
| Te-form |
配合して はいごうして |
配合しまして はいごうしまして |
| Potential |
配合できる はいごうできる |
配合できます はいごうできます |
| Potential negative |
配合できない はいごうできない |
配合できません はいごうできません |