発動 (はつどう) — khởi động, phát động, kích hoạt
発動
khởi động
Tần suất #5158
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
hatsudou
はつどう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はつどう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 発動
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khởi động
- phát động
- kích hoạt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
発動する はつどうする |
発動します はつどうします |
| Present negative |
発動しない はつどうしない |
発動しません はつどうしません |
| Past |
発動した はつどうした |
発動しました はつどうしました |
| Past negative |
発動しなかった はつどうしなかった |
発動しませんでした はつどうしませんでした |
| Te-form |
発動して はつどうして |
発動しまして はつどうしまして |
| Potential |
発動できる はつどうできる |
発動できます はつどうできます |
| Potential negative |
発動できない はつどうできない |
発動できません はつどうできません |