Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

発動 (はつどう) — khởi động, phát động, kích hoạt

発はつ動どう khởi động
Tần suất #5158 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

hatsudou

はつどう
Pitch はつどう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 発動

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khởi động
  • phát động
  • kích hoạt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

発動する

はつどうする

発動します

はつどうします

Present negative

発動しない

はつどうしない

発動しません

はつどうしません

Past

発動した

はつどうした

発動しました

はつどうしました

Past negative

発動しなかった

はつどうしなかった

発動しませんでした

はつどうしませんでした

Te-form

発動して

はつどうして

発動しまして

はつどうしまして

Potential

発動できる

はつどうできる

発動できます

はつどうできます

Potential negative

発動できない

はつどうできない

発動できません

はつどうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.