火付け役 (ひつけやく) — instigator, originator, initiator
火付け役
instigator
Ghi nhớ 火付け役
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- instigator
- originator
- initiator
- torch bearer
- incendiary
- agitator
- troublemaker