家出 (いえで) — running away from home, elopement
家出
running away from home
Ghi nhớ 家出
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- running away from home
- elopement
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
家出する いえでする |
家出します いえでします |
| Present negative |
家出しない いえでしない |
家出しません いえでしません |
| Past |
家出した いえでした |
家出しました いえでしました |
| Past negative |
家出しなかった いえでしなかった |
家出しませんでした いえでしませんでした |
| Te-form |
家出して いえでして |
家出しまして いえでしまして |
| Potential |
家出できる いえでできる |
家出できます いえでできます |
| Potential negative |
家出できない いえでできない |
家出できません いえでできません |