Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

家出 (いえで) — running away from home, elopement

家いえ出で running away from home
Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun suru verb intransitive

iede

いえで
Post

Ghi nhớ 家出

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • running away from home
  • elopement

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

家出する

いえでする

家出します

いえでします

Present negative

家出しない

いえでしない

家出しません

いえでしません

Past

家出した

いえでした

家出しました

いえでしました

Past negative

家出しなかった

いえでしなかった

家出しませんでした

いえでしませんでした

Te-form

家出して

いえでして

家出しまして

いえでしまして

Potential

家出できる

いえでできる

家出できます

いえでできます

Potential negative

家出できない

いえでできない

家出できません

いえでできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.