Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

言い返す (いいかえす) — to talk back, to answer back, to retort

言いい返かえす to talk back
Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) transitive

iikaesu

いいかえす
Post

Ghi nhớ 言い返す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to talk back
  • to answer back
  • to retort
  • to reply
  • to respond
  • to say over
  • to repeat (what one has said)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

言い返す

いいかえす

言い返します

いいかえします

Present negative

言い返さない

いいかえさない

言い返しません

いいかえしません

Past

言い返した

いいかえした

言い返しました

いいかえしました

Past negative

言い返さなかった

いいかえさなかった

言い返しませんでした

いいかえしませんでした

Te-form

言い返して

いいかえして

言い返しまして

いいかえしまして

Potential

言い返せる

いいかえせる

言い返せます

いいかえせます

Potential negative

言い返せない

いいかえせない

言い返せません

いいかえせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.