Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

衣食住 (いしょくじゅう) — food, clothing and shelter, necessities of life

衣い食しょく住じゅう food, clothing and shelter
Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun

ishokujuu

いしょくじゅう
Post

Ghi nhớ 衣食住

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • food, clothing and shelter
  • necessities of life

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.