衣食住 (いしょくじゅう) — food, clothing and shelter, necessities of life
衣食住
food, clothing and shelter
Ghi nhớ 衣食住
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- food, clothing and shelter
- necessities of life