Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

事業所 (じぎょうしょ) — establishment, place of business, business site

事じ業ぎょう所しょ establishment
Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun

jigyousho

じぎょうしょ
Post

Ghi nhớ 事業所

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • establishment
  • place of business
  • business site
  • office
  • (production) facility

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.