実相 (じっそう) — reality, real state of affairs, true state of affairs
実相
reality
Ghi nhớ 実相
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- reality
- real state of affairs
- true state of affairs