住宅地 (じゅうたくち) — housing district, residential district
住宅地
housing district
Ghi nhớ 住宅地
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- housing district
- residential district