Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

化学兵器 (かがくへいき) — chemical weapon

化か学がく兵へい器き chemical weapon
Lớp 4 4 ký tự 漢語 kango noun

kagakuheiki

かがくへいき
Post

Ghi nhớ 化学兵器

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chemical weapon

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.