駆け込み (かけこみ) — running in, rushing into, last-minute rush
駆け込み
running in
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
kakekomi
かけこみ
Ghi nhớ 駆け込み
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- running in
- rushing into
- last-minute rush