経団連 (けいだんれん) — Liên đoàn Kinh tế Nhật Bản, Keidanren

けいだんれん Liên đoàn Kinh tế Nhật Bản
Tần suất #9963 Lớp 5 3 ký tự 漢語 kango noun

keidanren

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • Liên đoàn Kinh tế Nhật Bản
  • Keidanren

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.