Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

切り開く (きりひらく) — khai phá, mở đường, tiên phong

切きり開ひらく khai phá
Tần suất #8042 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ku) transitive

kirihiraku

きりひらく
Pitch きりひらく[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 切り開く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khai phá
  • mở đường
  • tiên phong

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

切り開く

きりひらく

切り開きます

きりひらきます

Present negative

切り開かない

きりひらかない

切り開きません

きりひらきません

Past

切り開いた

きりひらいた

切り開きました

きりひらきました

Past negative

切り開かなかった

きりひらかなかった

切り開きませんでした

きりひらきませんでした

Te-form

切り開いて

きりひらいて

切り開きまして

きりひらきまして

Potential

切り開ける

きりひらける

切り開けます

きりひらけます

Potential negative

切り開けない

きりひらけない

切り開けません

きりひらけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.