切り開く (きりひらく) — khai phá, mở đường, tiên phong

ひら khai phá
Tần suất #8042 Lớp 3 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ku) · transitive

kirihiraku

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khai phá
  • mở đường
  • tiên phong

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.