Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

公衆電話 (こうしゅうでんわ) — public telephone, pay phone

公こう衆しゅう電でん話わ public telephone
Lớp 6 4 ký tự 漢語 kango noun

koushuudenwa

こうしゅうでんわ
Post

Ghi nhớ 公衆電話

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • public telephone
  • pay phone

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.