Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

急成長 (きゅうせいちょう) — rapid growth

急きゅう成せい長ちょう rapid growth
Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

kyuuseichou

きゅうせいちょう
Post

Ghi nhớ 急成長

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rapid growth

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

急成長する

きゅうせいちょうする

急成長します

きゅうせいちょうします

Present negative

急成長しない

きゅうせいちょうしない

急成長しません

きゅうせいちょうしません

Past

急成長した

きゅうせいちょうした

急成長しました

きゅうせいちょうしました

Past negative

急成長しなかった

きゅうせいちょうしなかった

急成長しませんでした

きゅうせいちょうしませんでした

Te-form

急成長して

きゅうせいちょうして

急成長しまして

きゅうせいちょうしまして

Potential

急成長できる

きゅうせいちょうできる

急成長できます

きゅうせいちょうできます

Potential negative

急成長できない

きゅうせいちょうできない

急成長できません

きゅうせいちょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.