Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

目が覚める (めがさめる) — to wake up, to awake, to perk up

目めが覚さめる to wake up
Lớp 4 5 ký tự 和語 wago expression ichidan verb intransitive

megasameru

めがさめる
Post

Ghi nhớ 目が覚める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to wake up
  • to awake
  • to perk up
  • to snap out (of a day dream, etc.)
  • to awaken (to the truth, etc.)
  • to come to a realization
  • to come to one's senses

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

目が覚める

めがさめる

目が覚めます

めがさめます

Present negative

目が覚めない

めがさめない

目が覚めません

めがさめません

Past

目が覚めた

めがさめた

目が覚めました

めがさめました

Past negative

目が覚めなかった

めがさめなかった

目が覚めませんでした

めがさめませんでした

Te-form

目が覚めて

めがさめて

目が覚めまして

めがさめまして

Potential

目が覚められる

めがさめられる

目が覚められます

めがさめられます

Potential negative

目が覚められない

めがさめられない

目が覚められません

めがさめられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.