Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

明文化 (めいぶんか) — stipulation, stating clearly, documenting in writing

明めい文ぶん化か stipulation
Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

meibunka

めいぶんか
Post

Ghi nhớ 明文化

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • stipulation
  • stating clearly
  • documenting in writing
  • stating explicitly

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

明文化する

めいぶんかする

明文化します

めいぶんかします

Present negative

明文化しない

めいぶんかしない

明文化しません

めいぶんかしません

Past

明文化した

めいぶんかした

明文化しました

めいぶんかしました

Past negative

明文化しなかった

めいぶんかしなかった

明文化しませんでした

めいぶんかしませんでした

Te-form

明文化して

めいぶんかして

明文化しまして

めいぶんかしまして

Potential

明文化できる

めいぶんかできる

明文化できます

めいぶんかできます

Potential negative

明文化できない

めいぶんかできない

明文化できません

めいぶんかできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.