Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

追い付く (おいつく) — to catch up (with), to draw level, to pull even

追おい付つく to catch up (with)
Lớp 4 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ku) intransitive

oitsuku

おいつく
Post

Ghi nhớ 追い付く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to catch up (with)
  • to draw level
  • to pull even
  • to reach
  • to be compensated
  • to make up for one's losses

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

追い付く

おいつく

追い付きます

おいつきます

Present negative

追い付かない

おいつかない

追い付きません

おいつきません

Past

追い付いた

おいついた

追い付きました

おいつきました

Past negative

追い付かなかった

おいつかなかった

追い付きませんでした

おいつきませんでした

Te-form

追い付いて

おいついて

追い付きまして

おいつきまして

Potential

追い付ける

おいつける

追い付けます

おいつけます

Potential negative

追い付けない

おいつけない

追い付けません

おいつけません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.