Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

表立つ (おもてだつ) — to become public, to become known, to come out in the open

表おもて立だつ to become public
Lớp 3 3 ký tự 和語 wago godan verb (-tsu) intransitive

omotedatsu

おもてだつ
Post

Ghi nhớ 表立つ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to become public
  • to become known
  • to come out in the open
  • to be formal
  • to be official

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

表立つ

おもてだつ

表立ちます

おもてだちます

Present negative

表立たない

おもてだたない

表立ちません

おもてだちません

Past

表立った

おもてだった

表立ちました

おもてだちました

Past negative

表立たなかった

おもてだたなかった

表立ちませんでした

おもてだちませんでした

Te-form

表立って

おもてだって

表立ちまして

おもてだちまして

Potential

表立てる

おもてだてる

表立てます

おもてだてます

Potential negative

表立てない

おもてだてない

表立てません

おもてだてません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.