折り返し (おりかえし) — by return, (call or write back) without delay, lapel
折り返し
by return
Ghi nhớ 折り返し
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- by return
- (call or write back) without delay
- lapel
- cuff
- turn-up
- flap
- going back
- returning
- turn (marathon, swimming, etc.)
- chorus
- refrain
- shuttle service
- aliasing (in imaging)