Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

折り返し (おりかえし) — by return, (call or write back) without delay, lapel

折おり返かえし by return
Lớp 4 4 ký tự 和語 wago adverb noun

orikaeshi

おりかえし
Post

Ghi nhớ 折り返し

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • by return
  • (call or write back) without delay
  • lapel
  • cuff
  • turn-up
  • flap
  • going back
  • returning
  • turn (marathon, swimming, etc.)
  • chorus
  • refrain
  • shuttle service
  • aliasing (in imaging)

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.